ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đồng bộ hóa" (1件)
đồng bộ hóa
日本語
動同期化する
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
情報活動の同期化、目標の特定、防衛の調整を目的とする。
類語検索結果 "đồng bộ hóa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đồng bộ hóa" (1件)
Nhằm đồng bộ hóa hoạt động tình báo, xác định mục tiêu và phối hợp phòng thủ.
情報活動の同期化、目標の特定、防衛の調整を目的とする。
